chấn tử
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận phát hoặc thu sóng điện từ trong một ăng-ten: "chấn tử" là một phần tử cơ bản của ăng-ten, có chức năng chuyển đổi giữa tín hiệu điện và sóng điện từ. Nó có thể là một thanh dẫn điện có kích thước xác định.
- Phần tử rung, bộ rung: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "chấn tử" có thể chỉ một bộ phận tạo ra dao động hoặc rung động cơ học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ăng-ten này có nhiều chấn tử để thu sóng tốt hơn.
- Các kỹ sư đang điều chỉnh độ dài của chấn tử để cải thiện hiệu suất phát sóng.
- Bộ rung trong thiết bị được gọi là chấn tử.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chấn tử chủ động": chỉ phần tử ăng-ten được kích thích trực tiếp bởi nguồn tín hiệu.
- Chấn tử chủ động thường được nối trực tiếp với cáp dẫn sóng.
- "chấn tử thụ động": chỉ phần tử ăng-ten không được kết nối trực tiếp với nguồn mà hoạt động dựa trên cảm ứng từ trường của chấn tử chủ động.
- Các chấn tử thụ động giúp định hướng và tăng cường bức xạ cho ăng-ten.
Biến thể và từ gần giống
- Phần tử ăng-ten: thuật ngữ chung hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp.
- Bộ rung: từ đồng nghĩa khi nói về thiết bị tạo rung động cơ học.
- Dây (của ăng-ten): cách gọi dân dã, mô tả hình dạng của một số loại chấn tử.
Từ đồng nghĩa
- Phần tử bức xạ: nhấn mạnh chức năng phát xạ sóng điện từ.
- Phần tử thu sóng: nhấn mạnh chức năng thu nhận sóng điện từ.
Các cụm từ liên quan
- Mảng chấn tử: chỉ một nhóm nhiều chấn tử được sắp xếp theo một cấu trúc nhất định để tạo thành một ăng-ten phức tạp hơn.
- Ăng-ten ra-đa sử dụng mảng chấn tử để quét không gian.
- Độ dài chấn tử: chỉ kích thước vật lý của phần tử, một thông số kỹ thuật quan trọng.
- Độ dài chấn tử thường được thiết kế tương ứng với bước sóng làm việc.